寶貨難售

bǎo huò nán shòu bảo hóa nan thụ

Hán Việt: bảo hóa nan thụ · Pinyin: bǎo huò nán shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (hóa) + (nan) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宝贵的珍品难以出售。比喻大材不易被重用。