寶釵分股 bǎo chāi fēn gǔ · bảo sai phân cổ Hán Việt: bảo sai phân cổ · Pinyin: bǎo chāi fēn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 釵 (sai) + 分 (phân) + 股 (cổ)Pinyinbǎo chāi fēn gǔHán Việtbảo sai phân cổCấu tạo寶 + 釵 + 分 + 股 · bảo + sai + phân + cổ nghĩa thành phần: bảo + sai + phân + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钗:旧时妇女别在发髻上的一种饰物,由两股合成。比喻夫妻分离。