宝镜警戒

bảo kính cảnh giới

Hán Việt: bảo kính cảnh giới

Tổng quan

bảo kính cảnh giới 寶鏡警戒 dt. gương báu răn dè, tên bài từ số 128 đến 188 (61 bài).

Cấu tạo: (bảo) + (kính) + (cảnh) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo kính cảnh giới 寶鏡警戒 dt. gương báu răn dè, tên bài từ số 128 đến 188 (61 bài).