實業救國

thật nghiệp cứu quốc

Hán Việt: thật nghiệp cứu quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (nghiệp) + (cứu) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實業救國 híyèjiùguó f.e. save the nation by engaging in industry