實業計劃

thật nghiệp kế hoạch

Hán Việt: thật nghiệp kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (nghiệp) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實業計劃 híyè jìhuà n. industrial and commercial project