實義動詞 thật nghĩa động từ Hán Việt: thật nghĩa động từ Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 義 (nghĩa) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtthật nghĩa động từCấu tạo實 + 義 + 動 + 詞 · thật + nghĩa + động + từ nghĩa thành phần: thật + nghĩa + động + từ Nghĩa EngCihui 實義動詞 híyì dòngcí* n. <lg.> lexical verb; full verb