實習報告 shí xí bào gào · thật tập báo cáo Hán Việt: thật tập báo cáo · Pinyin: shí xí bào gào Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 習 (tập) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyinshí xí bào gàoHán Việtthật tập báo cáoCấu tạo實 + 習 + 報 + 告 · thật + tập + báo + cáo nghĩa thành phần: thật + tập + báo + cáo