实事求实地 thật sự cầu thật địa Hán Việt: thật sự cầu thật địa Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 事 (sự) + 求 (cầu) + 實 (thật) + 地 (địa)Hán Việtthật sự cầu thật địaTừ loạitrạngCấu tạo實 + 事 + 求 + 實 + 地 · thật + sự + cầu + thật + địa nghĩa thành phần: thật + sự + cầu + thật + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khách quanMainlandKaggle Zh-Vi as it standsEngCihui as it stands Từ liên quan Gần nghĩa实事求是 · 实地测验 · 实地访视 · 實地勘柦 · 实地密度值 · 实地工作者 · 實事求是 · 实事通讯