實地工作者

thật địa công tác giả

Hán Việt: thật địa công tác giả

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (địa) + (công) + (tác) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實地工作者 hídì gōngzuòzhě n. field worker M:²wèi