实地密度值 shí dì mì dù zhí·thật địa mật độ trị Hán Việt: thật địa mật độ trị · Pinyin: shí dì mì dù zhí Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 地 (địa) + 密 (mật) + 度 (độ) + 值 (trị)Pinyinshí dì mì dù zhíHán Việtthật địa mật độ trịTừ loạidanhCấu tạo實 + 地 + 密 + 度 + 值 · thật + địa + mật + độ + trị nghĩa thành phần: thật + địa + mật + độ + trị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mật độ thực tếĐứcHandedict Volltondichtewert (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa实地测验 · 实地访视 · 實地勘柦 · 实地工作者 · 实地勘察 · 实地工作 · 实地盘存 · 实地试验