實地密度值 shí dì mì dù zhí · thật địa mật độ trị Hán Việt: thật địa mật độ trị · Pinyin: shí dì mì dù zhí Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 地 (địa) + 密 (mật) + 度 (độ) + 值 (trị)Pinyinshí dì mì dù zhíHán Việtthật địa mật độ trịCấu tạo實 + 地 + 密 + 度 + 值 · thật + địa + mật + độ + trị nghĩa thành phần: thật + địa + mật + độ + trị