实地测验

thật địa trắc nghiệm

Hán Việt: thật địa trắc nghiệm

Tổng quan

cho (ô tô ) chạy thử, sự chạy thử xe trên đường cái

Cấu tạo: 實 (thật) + 地 (địa) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra thực tế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi road test

Từ liên quan

Gần nghĩa

实地访视 · 實地勘柦 · 测验节目 · 实地勘察 · 实地工作 · 实地盘存 · 实地试验 · 实地调查