实体保安

thật thể bảo an

Hán Việt: thật thể bảo an

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 體 (thể) + 保 (bảo) + 安 (an)

Nghĩa

Eng

  • Cihui physical security

Từ liên quan

Gần nghĩa

保安人员 · 保安部队 · 实体化的 · 实体幻灯 · 实体论者 · 实体镜的 · 保安团 · 保安局局长