实体幻灯

thật thể huyễn đăng

Hán Việt: thật thể huyễn đăng

Tổng quan

máy chiếu hình gấp đôi

Cấu tạo: 實 (thật) + 體 (thể) + 幻 (huyễn) + 燈 (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính nổi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stereopticon

Từ liên quan

Gần nghĩa

实体化的 · 实体论者 · 实体镜的 · 实体书 · 实体化 · 实体层 · 实体店 · 实体的