实体书

shí tǐ shūthật thể thư

Hán Việt: thật thể thư · Pinyin: shí tǐ shū

Tổng quan

sách giấy

Cấu tạo: 實 (thật) + 體 (thể) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sách giấy
  • Google Alex v6 sách thật

Eng

  • Cihui physical book

Từ liên quan

Gần nghĩa

实体化 · 实体层 · 实体店 · 实体的 · 实体论 · 实体镜 · 實體論 · 体书