实体论者

thật thể luận giả

Hán Việt: thật thể luận giả

Tổng quan

(triết học) người theo thuyết thực thể

Cấu tạo: 實 (thật) + 體 (thể) + 論 (luận) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người theo thực thể luận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi substantialist

Từ liên quan

Gần nghĩa

实体化的 · 实体幻灯 · 实体镜的 · 实体书 · 实体化 · 实体层 · 实体店 · 实体的