實體經濟 shí tǐ jīng jì · thật thể kinh tể Hán Việt: thật thể kinh tể · Pinyin: shí tǐ jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 體 (thể) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyinshí tǐ jīng jìHán Việtthật thể kinh tểCấu tạo實 + 體 + 經 + 濟 · thật + thể + kinh + tể nghĩa thành phần: thật + thể + kinh + tể