實體問題

thật thể vấn đề

Hán Việt: thật thể vấn đề

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (thể) + (vấn) + (đề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實體問題 hítǐ wèntí n. substantive problem