实况录像

thật huống lục tượng

Hán Việt: thật huống lục tượng

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 況 (huống) + 錄 (lục) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 video trực tiếp
  • Biên soạn 實況錄像 híkuàng lùxiàng v.p./n. live/direct videorecord

Eng

  • Cihui 實況錄像 híkuàng lùxiàng v.p./n. live/direct videorecord

Từ liên quan

Gần nghĩa

实况录音 · 实况照片 · 实况转播 · 录像片儿 · 錄像片兒 · 实况主 · 实况转播的 · 录像带