實況錄像

thật huống lục tượng

Hán Việt: thật huống lục tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (huống) + (lục) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實況錄像 híkuàng lùxiàng v.p./n. live/direct videorecord