實況報道 thật huống báo đạo Hán Việt: thật huống báo đạo Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 況 (huống) + 報 (báo) + 道 (đạo)Hán Việtthật huống báo đạoCấu tạo實 + 況 + 報 + 道 · thật + huống + báo + đạo nghĩa thành phần: thật + huống + báo + đạo Nghĩa EngCihui 實況報道 híkuàng bàodào v.p./n. live broadcast