實況表演 thật huống biểu diễn Hán Việt: thật huống biểu diễn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 況 (huống) + 表 (biểu) + 演 (diễn)Hán Việtthật huống biểu diễnCấu tạo實 + 況 + 表 + 演 · thật + huống + biểu + diễn nghĩa thành phần: thật + huống + biểu + diễn Nghĩa EngCihui live show