实况表演 thật huống biểu diễn Hán Việt: thật huống biểu diễn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 況 (huống) + 表 (biểu) + 演 (diễn)Hán Việtthật huống biểu diễnTừ loạidanhCấu tạo實 + 況 + 表 + 演 · thật + huống + biểu + diễn nghĩa thành phần: thật + huống + biểu + diễn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biểu diễn trực tiếpMainlandKaggle Zh-Vi live showEngCihui live show Từ liên quan Gần nghĩa实况录音 · 实况照片 · 实况转播 · 表演特技 · 表演節目 · 表演艺术 · 表演藝術 · 表演过火