實力地位 thật lực địa vị Hán Việt: thật lực địa vị Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 力 (lực) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việtthật lực địa vịCấu tạo實 + 力 + 地 + 位 · thật + lực + địa + vị nghĩa thành phần: thật + lực + địa + vị Nghĩa EngCihui 實力地位 hílì dìwèi n. position of strength