实在地

thật tại địa

Hán Việt: thật tại địa

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 在 (tại) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thật sự

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi for real

Eng

  • Cihui for real

Từ liên quan

Gần nghĩa

在地上 · 在地下 · 在地面 · 实在性 · 实在的 · 实在论 · 實在論 · 在地