在地

zài dìtại địa

Hán Việt: tại địa · Pinyin: zài dì

Tổng quan

địa phương

Cấu tạo: 在 (tại) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa phương
  • VietPhrases trên mặt đất

Eng

  • JMdict place where one lives
  • JMdict countryside
  • JMdict the country
  • Cihui (Tw) local; native (from Taiwanese 在地, Tai-lo pr. )

ja

  • JMdict 在地(ざいち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

在地上 · 在地下 · 在地面 · 在地狱中 · 在上 · 在下 · 在世 · 在业