实在论者

thật tại luận giả

Hán Việt: thật tại luận giả

Tổng quan

người theo thuyết duy thực, người có óc thực tế, (như) realistic

Cấu tạo: 實 (thật) + 在 (tại) + 論 (luận) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người theo chủ nghĩa hiện thực
  • Biên soạn 實在論者 hízàilùnzhě n. realist

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi realist

Eng

  • Cihui 實在論者 hízàilùnzhě n. realist

Từ liên quan

Gần nghĩa

实在论的 · 实在性 · 实在的 · 实在论 · 實在論 · 实在地 · 实在太 · 实在很