實在論者
thật tại luận giả
Hán Việt: thật tại luận giả
Tổng quan
người theo thuyết duy thực, người có óc thực tế, (như) realistic
Nghĩa
Việt
- Cihui người theo thuyết duy thực, người có óc thực tế, (như) realistic
Eng
- Cihui 實在論者 hízàilùnzhě n. realist