实地勘察

thật địa khám sát

Hán Việt: thật địa khám sát

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 地 (địa) + 勘 (khám) + 察 (sát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khảo sát thực địa
  • Biên soạn 實地勘察 hídì kānchá v.p. examine on the spot

Eng

  • Cihui 實地勘察 hídì kānchá v.p. examine on the spot

Từ liên quan

Gần nghĩa

实地测验 · 实地访视 · 實地勘柦 · 勘察加 · 勘察加半岛 · 勘察队 · 勘察/查 · 实地工作