實地勘察 thật địa khám sát Hán Việt: thật địa khám sát Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 地 (địa) + 勘 (khám) + 察 (sát)Hán Việtthật địa khám sátCấu tạo實 + 地 + 勘 + 察 · thật + địa + khám + sát nghĩa thành phần: thật + địa + khám + sát Nghĩa EngCihui 實地勘察 hídì kānchá v.p. examine on the spot