實幹精神

thật cán tinh thần

Hán Việt: thật cán tinh thần

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (cán) + (tinh) + (thần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實幹精神 hígàn jīngshén n. workhorse spirit