實彈射擊 thật đạn xạ kích Hán Việt: thật đạn xạ kích Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 彈 (đạn) + 射 (xạ) + 擊 (kích)Hán Việtthật đạn xạ kíchCấu tạo實 + 彈 + 射 + 擊 · thật + đạn + xạ + kích nghĩa thành phần: thật + đạn + xạ + kích Nghĩa EngCihui 實彈射擊 hídàn shèjī n./v.p. live-ammunition fire practice; live-fire exercise