實心意粉 shí xīn yì fěn · thật tâm ý phấn Hán Việt: thật tâm ý phấn · Pinyin: shí xīn yì fěn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 心 (tâm) + 意 (ý) + 粉 (phấn)Pinyinshí xīn yì fěnHán Việtthật tâm ý phấnCấu tạo實 + 心 + 意 + 粉 · thật + tâm + ý + phấn nghĩa thành phần: thật + tâm + ý + phấn