實心矩形 thật tâm củ hình Hán Việt: thật tâm củ hình Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 心 (tâm) + 矩 (củ) + 形 (hình)Hán Việtthật tâm củ hìnhCấu tạo實 + 心 + 矩 + 形 · thật + tâm + củ + hình nghĩa thành phần: thật + tâm + củ + hình Nghĩa EngCihui Filled Rectangle