實戰經驗 thật chiến kinh nghiệm Hán Việt: thật chiến kinh nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 戰 (chiến) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)Hán Việtthật chiến kinh nghiệmCấu tạo實 + 戰 + 經 + 驗 · thật + chiến + kinh + nghiệm nghĩa thành phần: thật + chiến + kinh + nghiệm Nghĩa EngCihui smell of powder