實收款項

thật thu khoản hạng

Hán Việt: thật thu khoản hạng

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (thu) + (khoản) + (hạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實收款項 híshōukuǎnxiàng f.e. proceeds of a sale