實施情況 shí shī qíng kuàng · thật thi tình huống Hán Việt: thật thi tình huống · Pinyin: shí shī qíng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 施 (thi) + 情 (tình) + 況 (huống)Pinyinshí shī qíng kuàngHán Việtthật thi tình huốngCấu tạo實 + 施 + 情 + 況 · thật + thi + tình + huống nghĩa thành phần: thật + thi + tình + huống