實施細則 shí shī xì zé · thật thi tế tắc Hán Việt: thật thi tế tắc · Pinyin: shí shī xì zé Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 施 (thi) + 細 (tế) + 則 (tắc)Pinyinshí shī xì zéHán Việtthật thi tế tắcCấu tạo實 + 施 + 細 + 則 · thật + thi + tế + tắc nghĩa thành phần: thật + thi + tế + tắc