實時動畫 shí shí dòng huà · thật thì động họa Hán Việt: thật thì động họa · Pinyin: shí shí dòng huà Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 時 (thì) + 動 (động) + 畫 (họa)Pinyinshí shí dòng huàHán Việtthật thì động họaCấu tạo實 + 時 + 動 + 畫 · thật + thì + động + họa nghĩa thành phần: thật + thì + động + họa