實曠來遠 shí kuàng lái yuǎn · thật khoáng lai viễn Hán Việt: thật khoáng lai viễn · Pinyin: shí kuàng lái yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 曠 (khoáng) + 來 (lai) + 遠 (viễn)Pinyinshí kuàng lái yuǎnHán Việtthật khoáng lai viễnCấu tạo實 + 曠 + 來 + 遠 · thật + khoáng + lai + viễn nghĩa thành phần: thật + khoáng + lai + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充实空旷的土地,招来远方的人。