實牢價兒 thật lao giá nhi Hán Việt: thật lao giá nhi Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 牢 (lao) + 價 (giá) + 兒 (nhi)Hán Việtthật lao giá nhiCấu tạo實 + 牢 + 價 + 兒 · thật + lao + giá + nhi nghĩa thành phần: thật + lao + giá + nhi Nghĩa EngCihui 實牢價兒 hílaojiàr n. <coll.> honest/fair price