實物地租

shí wù dì zū thật vật địa tô

Hán Việt: thật vật địa tô · Pinyin: shí wù dì zū

Tổng quan

địa tô hiện vật

Cấu tạo: (thật) + (vật) + (địa) + (tô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa tô hiện vật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称产品地租”。在旧中国通称谷租”。封建地租的形式之一。地主把土地租给农民,农民按照规定的比例或租额向地主缴纳产品。同时农民也要为地主服杂役。

Eng

  • Cihui 實物地租 híwù dìzū n. rent paid in kind