實用性強 shí yòng xìng qiáng · thật dụng tính cường Hán Việt: thật dụng tính cường · Pinyin: shí yòng xìng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 用 (dụng) + 性 (tính) + 強 (cường)Pinyinshí yòng xìng qiángHán Việtthật dụng tính cườngCấu tạo實 + 用 + 性 + 強 · thật + dụng + tính + cường nghĩa thành phần: thật + dụng + tính + cường