實相條件

thật tương điều kiện

Hán Việt: thật tương điều kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (tương) + (điều) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實相條件 híxiàng tiáojiàn n. <lg.> truth-condition