實蕃有徒

shí fān yǒu tú thật phiền hữu đồ

Hán Việt: thật phiền hữu đồ · Pinyin: shí fān yǒu tú

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (phiền) + (hữu) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实:实在;徒:徒众,群众。实在有不少这样的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"实繁有徒"。
  • Tân Hoa Tự Điển 实实在;徒徒众,群众。实在有不少这样的人。