實行某事 thật hành mỗ sự Hán Việt: thật hành mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 行 (hành) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtthật hành mỗ sựCấu tạo實 + 行 + 某 + 事 · thật + hành + mỗ + sự nghĩa thành phần: thật + hành + mỗ + sự Nghĩa EngCihui bring sth inexecution