實行管理 thật hành quản lí Hán Việt: thật hành quản lí Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 行 (hành) + 管 (quản) + 理 (lí)Hán Việtthật hành quản líCấu tạo實 + 行 + 管 + 理 · thật + hành + quản + lí nghĩa thành phần: thật + hành + quản + lí Nghĩa EngCihui exercise management of