實證主義者

thật chứng chủ nghĩa giả

Hán Việt: thật chứng chủ nghĩa giả

Tổng quan

(triết học) nhà thực chứng

Cấu tạo: (thật) + (chứng) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (triết học) nhà thực chứng

Eng

  • Cihui 實證主義者 hízhèngzhǔyìzhě n. positivist