实质上的

thật chất thượng đích

Hán Việt: thật chất thượng đích

Tổng quan

thật, có thật, có thực chất, thực tế, quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao, chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ, giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính, bổ, có chất (món ăn)

Cấu tạo: 實 (thật) + 質 (chất) + 上 (thượng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực chất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi substantial

Từ liên quan

Gần nghĩa

实质上 · 实质化 · 实质性 · 实质的 · 实质利率 · 实质定义 · 实质审查 · 实质工资