實質審查 shí zhí shěn chá · thật chất thẩm tra Hán Việt: thật chất thẩm tra · Pinyin: shí zhí shěn chá Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 質 (chất) + 審 (thẩm) + 查 (tra)Pinyinshí zhí shěn cháHán Việtthật chất thẩm traCấu tạo實 + 質 + 審 + 查 · thật + chất + thẩm + tra nghĩa thành phần: thật + chất + thẩm + tra