实质审查 shí zhí shěn chá·thật chất thẩm tra Hán Việt: thật chất thẩm tra · Pinyin: shí zhí shěn chá Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 質 (chất) + 審 (thẩm) + 查 (tra)Pinyinshí zhí shěn cháHán Việtthật chất thẩm traCấu tạo實 + 質 + 審 + 查 · thật + chất + thẩm + tra nghĩa thành phần: thật + chất + thẩm + tra Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thẩm tra nội dungĐứcHandedict sachliche Prüfung, Sachprüfung Từ liên quan Gần nghĩa实质上的 · 审查委员 · 实质上 · 实质化 · 实质性 · 实质的 · 审查人 · 审查员