实践证明
thật tiễn chứng minh
Hán Việt: thật tiễn chứng minh · Pinyin: shí jiàn zhèng míng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chứng minh thực tế
Đức
- Handedict bewährt (Adj), die Praxis beweist
Hán Việt: thật tiễn chứng minh · Pinyin: shí jiàn zhèng míng