實際產量 shí jì chǎn liàng · thật tế sản lượng Hán Việt: thật tế sản lượng · Pinyin: shí jì chǎn liàng Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 產 (sản) + 量 (lượng)Pinyinshí jì chǎn liàngHán Việtthật tế sản lượngCấu tạo實 + 際 + 產 + 量 · thật + tế + sản + lượng nghĩa thành phần: thật + tế + sản + lượng