實際出發 thật tế xuất phát Hán Việt: thật tế xuất phát Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 出 (xuất) + 發 (phát)Hán Việtthật tế xuất phátCấu tạo實 + 際 + 出 + 發 · thật + tế + xuất + phát nghĩa thành phần: thật + tế + xuất + phát Nghĩa EngCihui 實際出發 híjì chūfā v.p. start from the actual and present facts; proceed from the actual situation