實際商品 thật tế thương phẩm Hán Việt: thật tế thương phẩm Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 際 (tế) + 商 (thương) + 品 (phẩm)Hán Việtthật tế thương phẩmCấu tạo實 + 際 + 商 + 品 · thật + tế + thương + phẩm nghĩa thành phần: thật + tế + thương + phẩm Nghĩa EngCihui actuals