實際成本

thật tế thành bổn

Hán Việt: thật tế thành bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (tế) + (thành) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實際成本 híjì chéngběn n. actual cost